30/11/2020

Thần chú Hư Không Tạng Bồ Tát – Phật bản mệnh tuổi Dần và Sửu
Thần chú Hư Không Tạng Bồ Tát – Phật bản mệnh tuổi Dần và Sửu

Bồ Tát Hư Không Tạng được cho là “Phật bản mệnh” của người tuổi Dần và Sửu. Do đó, nhiều người có tuổi này thường thờ cúng, đeo mặt dây chuyền hoặc tụng niệm thần chú Hư Không Tạng để phát triển trí tuệ, công đức và giàu có.

Bồ tát Hư Không Tạng là ai?


Hư Không Tạng Bồ tát (tiếng Phạn: Akasagarbha Bodhisattva – tiếng Nhật: Kokuzo) là một trong tám vị Bồ tát vĩ đại trong Phật giáo. Tên của Ngài thể hiện sự khôn ngoan vô biên như không gian của vũ trụ.

Hư Không Tạng Bồ tát rất quan trọng trong cuộc đời của Kukai (Kobo-Daishi), một bậc thầy Kim Cương thừa và là người sáng lập trường phái Chân Ngôn Tông ở Nhật Bản vào đầu thế kỷ thứ 9. Khi còn trẻ, ông gặp một tu sĩ Phật giáo và được chỉ cho thần chú của Bồ tát Hư Không Tạng được biết với tên gọi Gumonji-ho trong tiếng Nhật, hay Morning Star Mantra.

Ông đã lặp đi lặp lại câu thần chú này hàng triệu lần, sau đó, ông đã có một số kinh nghiệm tâm linh quyết định, bao gồm tầm nhìn mạnh mẽ về Hư Không Tạng. Khi Kukai tụng niệm thần chú, ông đã trải qua một tầm nhìn mà qua đó Bồ tát Hư Không đã bảo ông đến Trung Quốc để tìm hiểu về Đại Nhật Kinh (Mahavairocana Sutra).

Bồ tát Hư Không Tạng tượng trưng cho sự khôn ngoan vô biên. Ở Nhật, các Phật tử cầu nguyện Ngài để được trao cho sự khôn ngoan trên con đường tìm kiếm sự giác ngộ. Họ cũng cầu nguyện để Bồ tát nâng cao trí nhớ, kỹ năng và các tài năng nghệ thuật.

Hư Không Tạng Bồ tát được giới thiệu đến Nhật Bản vào cuối thời kỳ Nara như một phần của một nghi thức bí truyền để cải thiện trí nhớ của một người. Các nghi thức bí truyền, được gọi là Gumonjiho xuất phát từ một bộ kinh được biết đến tại Nhật Bản là Kokuzo bosatsu no man shogan saishō shin darani gumonji hō.

Thần chú Hư Không Tạng Bồ Tát – Phật bản mệnh tuổi Dần và Sửu

Biểu tượng


Ở Nhật Bản, các tác phẩm điêu khắc của Bồ Tát Hư Không Tạng thường được tìm thấy trong các ngôi đền của Chân Ngôn Tông (shingon) và một số đền thờ Thiên Thai Tông (Tendai), nơi có những nghi lễ đặc biệt (hầu hết là bí mật) để đảm bảo trí nhớ tốt, bình an và phước lành.

Hư Không Tạng Bồ tát có thể xuất hiện dưới nhiều hình thức khác nhau. Trong tác phẩm điêu khắc, vai trò của Ngài là đáp ứng những mong muốn nên thường xuyên cầm viên ngọc quý (cintamani). Trong một biến thể khác, Ngài giữ một hoa sen kết nối với viên ngọc thiêng liêng này.

Trong một biểu tượng phổ biến khác, Bồ tát Hư Không Tạng giữ một thanh gươm tượng trưng cho sự khôn ngoan cắt đứt bức màn vô minh để đạt đến sự hiểu biết hoàn hảo. Ngài cũng đôi khi được miêu tả bằng Mudra “không sợ hãi”, một cử chỉ tượng trưng cho việc bảo vệ các Phật tử thờ phượng.

Bồ tát Hư Không Tạng không còn được tôn kính rộng rãi ở châu Á hay Nhật Bản, trừ trường phái Chân Ngôn Tông. Trên hòn đảo Honshu, trẻ em vẫn theo phong tục bày tỏ lòng tôn kính Ngài với hy vọng trở nên thông minh hơn.

Hư Không Tạng Bồ tát ban đầu được kết hợp với Bồ tát Địa Tạng (Ksitigarbha), để đại diện cho các phước lành của không gian và trái đất tương ứng. Việc ghép đôi này gần như hoàn toàn bị lãng quên. Ngày nay, Địa Tạng Vương là một trong những vị Bồ tát phổ biến nhất của Nhật Bản, được thờ phụng độc lập và là một thành viên quan trọng trong các trường phái tôn kính Phật A Di Đà.

Lợi ích khi trì tụng thần chú Hư Không Tạng Bồ tát


Thần chú của Bồ Tát Hư Không Tạng được sử dụng rộng rãi bởi các tín đồ Phật giáo Chân Ngôn Tông. Nó được cho là có khả năng phát triển trí tuệ, sáng tạo và cắt đứt sự thiếu hiểu biết.


Tiếng Nhật: On bazara aratano on taraku – Nōbō akyasha kyarabaya on arikya mari bori sowaka.
Tiếng Phạn: Om Vajra ratna om trah svaha – Namo ākāsagarbhaya oṃārya kamari mauli svāhā.

Hoặc đơn giản là niệm danh hiệu của Ngài: Nam Mô Hư Không Tạng Bồ Tát

Một số người tin rằng, tụng niệm thần chú hàng triệu lần theo các nghi thức bí truyền, trong một khoảng thời gian nhất định, người ta có thể ghi nhớ và hiểu sâu sắc bất kỳ văn bản Phật giáo nào.

Nếu một người tìm kiếm sự khôn ngoan, tình yêu và sự tôn trọng của tất cả, một giọng hát tuyệt vời, giàu có hay danh vọng, một gia đình hoàn hảo và hạnh phúc.

Thì sau khi thực hiện những hành động tích cực, người đó phải thường xuyên niệm thần chú Hư Không Tạng Bồ tát để tất cả những mong muốn của mình sớm được thành tựu. Thiện nghiệp là những hạt giống và thần chú này giống như nước, đất và các điều kiện khác giúp hạt giống phát triển.

Hoa Sen Phật
Thần chú Bất Động Minh Vương – Namo Samanto Vajra Nai Ham
Thần chú Bất Động Minh Vương – Namo Samanto Vajra Nai Ham

Thần chú Bất Động Minh Vương là một trong những thần chú phổ biến trong các trường phái Phật giáo Mật Tông. Ngài thường xuất hiện gần vị trí trung tâm trong các tác phẩm Mandala của Tây Tạng. Một vị thần bảo hộ của Phật giáo, người xua đuổi ma quỷ và tiêu trừ mọi trở ngại.

Bất Động Minh Vương là ai?


Bất Động Minh Vương (tiếng Phạn: Acala-vidyārāja hoặc Acalanatha) là một vị thần có hình dạng hung tợn và liên quan đến Đại Nhật Như Lai (Vairocana Tathagata). Tên gọi khác của Ngài là Bất Động Kim Cang Minh Vương, Bất Động Tôn, Vô Động Tôn, Vô Động Tôn Bồ Tát, mật hiệu là Thường Trụ Kim Cang.

Ngài thường được miêu tả như một sứ giả, nhưng nhiệm vụ chính của Ngài trong Đại Nhật Kinh (Mahāvairocana Sutra) là một người tiêu trừ những trở ngại khiến một người không nhận ra bản chất tốt lành tiềm ẩn bên trong.

Acala có nghĩa là “bất động”. Vidya có nghĩa là hiểu biết, nhưng cũng là một từ đồng nghĩa với thần chú và thường được sử dụng để chỉ phép thuật, một cái gì đó giống như kiến thức bí truyền. Rāja có nghĩa là “vua”. Bất Động Minh Vương một trong 5 Bất Đại Minh Vương (Vidyārājas) của Mật Tông.

Trong Phật giáo Tây Tạng, A Súc Bệ Như Lai (Akshobhya) cũng có nghĩa là “bất động”, người chủ trì các gia tộc của các vị thần như Bất Động Minh Vương. Các nguồn khác đề cập đến Bất Động Minh Vương như là một “hiện thân” của Đức Phật A Súc Bệ (Đức Phật Bất Động), cho thấy sự tương đồng giữa 2 nhân vật này.

Bất Động Kim Cang Minh Vương rất được tôn kính trong Phật giáo Kim Cương Thừa, đặc biệt là trong trường phái Tangmi, nơi Bất Động Minh Vương được gọi là Fudo Myoo. Ở Nhật Bản, Ngài được tôn kính trong Phật giáo Chân ngôn (Shingon), Nhật liên (Nichiren), Thiên thai (Tendai), Thiền và Shugendo. Ngài cũng được tôn sùng trong băng đảng khét tiếng nhất Nhật Bản, Yakuza, những người thường xăm nét biểu cảm và thái độ hung dữ của Ngài trên người.

Ngài là một người bảo vệ giáo pháp và là một vị vua khôn ngoan. Một số trường phái Phật giáo thường xuyên thực hành tụng niệm thần chú Bất Động Minh Vương để thanh lọc tâm trí.

Biểu tượng


Ngài Bất Động Minh Vương thường được miêu tả bao quanh bởi ngọn lửa, vẻ mặt hung tợn, thân người được sơn màu xanh đen, da cam hoặc đỏ tươi ngay cả trong các bức tượng bằng đá. Điều này tượng trưng cho việc đốt cháy ham muốn và sân hận để thanh lọc tâm trí.

Ngài có 2 cái răng nanh, tay trái cầm sợi dây dùng để bắt quỷ thần và tay phải cầm thanh gươm Kurikara. Nó cũng được sử dụng để cắt đứt sự thiếu hiểu biết, tham ái và hận thù. Ngoài ra, Ngài còn có 2 người phục vụ là Seitaka Doji và Kongara Doji.

Hình tướng mạnh mẽ và hung tợn của Ngài Bất Động Minh Vương có thể khiến yêu ma, quỷ quái khiếp sợ, thiêu đốt hết thảy các thứ phiền não và chướng ngại trong tu tập.

Lợi ích khi tụng niệm thần chú Bất Động Minh Vương


Thần chú Bất Động Minh Vương là một thần chú cực kỳ mạnh mẽ trong việc loại bỏ cảm xúc tiêu cực, cắt đứt mọi trở ngại khiến một người không thể nhận ra con đường giác ngộ. Thần chú cũng là một phương tiện hữu ích thường được thực hành bởi những người không thể làm chủ được bản thân.


Namo Samanto Vajra Nai Ham

hoặc

Namah Samantavajranam Canda Maharosana Sphotaya Hum Trat Ham Mam

Đây là một thần chú thể hiện sự tức giận bao gồm những từ phải được hiểu dưới góc nhìn Phật giáo Mật Tông. Ví dụ: Caṇḍa có nghĩa là “bạo lực”, mahāroṣaṇa có nghĩa là “cơn thịnh nộ lớn”, và sphoṭaya có nghĩa là “tiêu diệt”.

Sự “hung tợn” của Bất Động Minh Vương thể hiện ý chí mãnh liệt trong việc biến đổi tâm thông qua các thực hành bí truyền. Năng lượng của cơn giận dữ hướng về Phật tánh và phá vỡ mọi trở ngại ngăn cản, xuyên qua tấm màn vô minh để nhìn thấy rõ bản chất thật của vạn pháp. Đây không phải là “sự giận dữ” thông thường của con người, mà là “sự giận dữ” phát sinh từ lòng bi mẫn lớn lao của Bất Động Minh Vương vì đau khổ của chúng sinh.

Hoa Sen Phật
Thần chú Phật Mẫu Chuẩn Đề – Om Cale Cule Cunde Svaha
Thần chú Phật Mẫu Chuẩn Đề – Om Cale Cule Cunde Svaha

Thần chú Phật Mẫu Chuẩn Đề là một thần chú nổi tiếng và mạnh mẽ trong Phật giáo. Nó được sử dụng ngay cả trong trường phái Thiền, một trường phái chủ yếu dựa vào các kỹ thuật hành thiền và thường tránh bất kỳ sự phụ thuộc vào các phương pháp tu luyện khác. 

Thần chú có thể giúp khai mở trí tuệ Bát Nhã và giúp người niệm gặp nhiều thuận lợi trong mọi lĩnh vực của cuộc sống.

Phật Mẫu Chuẩn Đề là ai?


Phật Mẫu Chuẩn Đề (tiếng Phạn: Cundi Bodhisattva) là một vị Bồ tát rất được tôn kính trong các trường phái Phật giáo Đại Thừa và cũng được biết đến như một Bhagavati (Mẹ của chư Phật – nữ thần trong Ấn Độ giáo). Ngài thường được đánh đồng với Quan Thế Âm Bồ tát (Avalokitesvara) ở Trung Quốc, Người luôn lắng nghe lời cầu chuyện của chúng sinh và làm việc không mệt mỏi để giúp đỡ những người gọi tên mình.

Ở Trung Quốc, Bồ tát Chuẩn Đề được gọi là Zhunti, còn ở Nhật Bản Ngài được gọi là Juntei. Một vị Bồ Tát được tôn kính đặc biệt trong các trường phái Phật giáo Mật Tông (Vajrayana Buddhism). Là đối tượng thiền định và là nhân vật thường xuyên xuất hiện trong Thai Tạng Giới (Garbha-dhatu). Ngài có 3 mắt và 18 cánh tay nắm giữ các bảo vật tượng trưng cho các phương tiện khéo léo (upayas) của Pháp.

Phật Mẫu Chuẩn Đề được hai vị vua rồng (naga) đứng canh giữ đài sen của mình. Hai vị vua rồng này là Nanda và Upananda. Việc tụng niệm thần chú Phật Mẫu Chuẩn Đề (Cundi Mantra) được tìm thấy ở khắp mọi nơi vùng Đông Á và Phật giáo Tây Tạng.

Tại Trung Quốc, các Phật tử thường đọc Chun Ti Shen Chou, hay Cundi Dharani bằng tiếng Phạn để xin sự trợ giúp từ Bồ tát để hoàn thành mong muốn của mình. Một số lời cầu nguyện đó là: Thành công trong sự nghiệp, hài hòa trong hôn nhân, các mối quan hệ và thành tích học tập.

Thần chú đặc biệt hữu ích cho những người trẻ tuổi muốn tìm một công việc hoặc đối tác phù hợp trong cuộc sống. Tuy nhiên, mong muốn của bạn phải chân thành và hợp pháp.

Ý nghĩa của thần chú


Có lần, Đức Phật đang ngồi thiền trong vườn Anathapindika thuộc khu rừng Jetavana gần thành phố Sravasti. Vào thời điểm đó, Ngài đã quán chiếu và quan sát tương lai của chúng sinh. Với lòng bi mẫn lớn lao đối với họ, Đức Phật quyết định mô tả về Chuẩn Đề Đà La Ni Kinh (Cundi Dharani Sutra), trái tim của người mẹ trong Bảy Câu chi (Kotis) Phật. Như vậy, Đức Phật đã tiết lộ thần chú:

Tiếng Phạn:

Namaḥ Saptānāṃ Samyaksaṃ Buddha Koṭīnāṃ Tadyathā: Oṃ Cale Cule Cunde Svāhā hoặc Om Cale Cule Cundi Soha

Tiếng Việt:

Khể thủ quy y Tô Tất Đế, đầu diện đảnh lễ Thất Câu Chi, Ngã kim xưng tán Đại Chuẩn Đề, duy nguyện từ bi thùy gia hộ. Nam mô tát đa nẫm tam miệu, tam bồ đề câu chi nẫm đát điệt tha
Úm, chiết lệ, chủ lệ, Chuẩn Đề ta bà ha


Namaḥ: Tôi trú ẩn trong Mẹ của chư Phật
Saptānām: Bảy
Samyaksaṃbuddha: Giác ngộ hoàn hảo
Koṭīnāṁ: Một Koti tương đương với mười tỷ
Tadyathā: Như vậy, nó được tuyên bố như vậy
Oṃ: Một từ thiêng liêng trong Ấn Độ giáo. Nó được coi là một biểu tượng âm thanh ban đầu của vũ trụ.
Cale: Một biến thể của tên Cundi
Cule: Một biến thể khác
Cundī: Sự tinh khiết của Phật Mẫu Chuẩn Đề
Svāhā: Có thể đó là sự thật!

Tôi quy y trước bảy mươi triệu hoàn hảo giác ngộ chư Phật. Như vậy: Om! Chuẩn đề! Chuẩn đề! Cầu mong lời nguyện thanh tịnh này có thể là sự thật!

Lợi ích khi tụng niệm thần chú Phật Mẫu Chuẩn Đề


Lợi ích của thần chú Phật Mẫu Chuẩn Đề là vô cùng to lớn. Nhưng trước khi niệm thần chú Chuẩn Đề, bạn có thể nói lời cầu nguyện hoặc ước muốn của mình như sau: “Cầu mong Bồ tát với lòng từ bi vĩ đại ban phước cho tôi, <Tên đầy đủ của bạn>, cho tôi may mắn và thành công trong sự nghiệp (hoặc bất kỳ mong muốn hợp lý khác mà bạn đang cần)”.

– Nếu bất cứ vị tu sĩ nào niệm thần chú 800.000 lần, tất cả các nghiệp xấu mà người đó tạo ra sẽ bị loại bỏ. Họ sẽ có cơ hội gặp các vị Phật và Bồ tát bất cứ nơi nào sinh ra, và được ban phước tương ứng với những công đức mà người đó đã tích lũy. Họ sẽ có cơ hội từ bỏ sự hiện hữu thế gian trong mọi đời, giữ gìn các giới luật và lời khấn của Bồ tát.

– Họ sẽ luôn luôn được sinh ra trong cõi người, cõi trời và không bao giờ tái sanh vào những con đường tà ác, và sẽ luôn được chư Thiên bảo vệ. Nếu bất kỳ người Phật tử nào tôn trọng và đọc thuộc lòng Chuẩn Đề Đà la ni kinh hoặc thần chú Chuẩn Đề, gia đình của họ sẽ không còn bị phiền muộn và tai họa. Tất cả mọi thứ của người đó sẽ được tốt lành, lời nói của họ sẽ đạt được lòng tin của người khác.

– Nếu một người niệm câu thần chú này 200.000 lần, người đó sẽ mơ về các vị Phật, Bồ tát, và các vị giác ngộ khác. Họ sẽ thấy một chất đen bị nôn ra khỏi miệng.

– Nếu ai đó đã phạm 1 trong 5 tội ác, và không thể có được giấc mơ tuyệt vời này, thì nên khuyên họ niệm thần chú 700.000 lần. Sau đó, họ sẽ nhận được dấu hiệu may mắn trong giấc mơ. Trong giấc mơ, họ sẽ thấy mình nôn ra một chất trắng như bột gạo dày, đó là dấu hiệu của sự thanh lọc nghiệp chướng.

– Nếu ai đó bị người xấu hãm hại bằng bùa ngải, ma thuật đen hay các thực thể tâm linh, hãy đọc thần chú trên cỏ cogon và quét cỏ lên người bệnh nhân để giải phóng mọi tạp chất xấu. Nếu một đứa trẻ bị quỷ ám, lấy 5 sợi dây màu khác nhau và đưa cho một cô gái trẻ dệt chúng thành một sợi đơn. Lấy sợi dây này tạo thành một nút thắt, sau đó đọc thần chú và đeo vào cổ đứa trẻ.

– Đối với người bị ốm, người thân hãy vẽ các đặc điểm cơ thể của người bệnh trên một miếng giấy. Đọc thần chú trên cây liễu và đấm vào bản vẽ người bệnh bằng cây gậy. Điều này có thể làm khỏi bệnh của người đó.

– Nếu người nào niệm thần chú Chuẩn Đề Vương Bồ tát khi đi du lịch thì sẽ không gặp tai nạn, trộm cướp hay thú hoang.

– Nếu người nào niệm thần chú này, người đó sẽ gặp thuận lợi trong công việc và chiến thắng trong các cuộc tranh chấp. Nếu ai đó băng qua đại dương mà thường niệm thần chú, thì sẽ không gặp bất kỳ cơn bão hay thủy quái của đại dương quấy phá.

Hoa Sen Phật
Thần chú Bạch Tản Cái Phật Mẫu – Om Mama Hum Ni Svaha
Thần chú Bạch Tản Cái Phật Mẫu – Om Mama Hum Ni Svaha

Thần chú Bạch Tản Cái Phật Mẫu là một trong những thần chú phổ biến của trường phái Phật giáo Kim Cương Thừa. Các hành giả Mật Tông thường xuyên tụng niệm thần chú để được bảo vệ, may mắn và loại bỏ những năng lượng tiêu cực bên trong và xung quanh một người.

Bạch Tản Cái Phật Mẫu là ai?


Bạch Tản Cái Phật Mẫu (tiếng Phạn: Ushnisha Sitatapatra – tiếng Tây Tạng: Dukkar – tiếng Anh: White Umbrella Goddess) hay còn được gọi là hay Nữ Thần Dù (ô – lọng) Trắng, là một nữ thần quyền năng được biết đến chủ yếu trong Phật giáo Tây Tạng.

Người ta cho rằng, Bạch Tản Cái là một trong những hình dạng nữ của Quan Thế Âm Bồ tát (Avalokitesvara), vì thế, Ngài tượng trưng cho sức mạnh và lòng từ bi vĩ đại. Một bậc giác ngộ có tâm Bồ đề giúp đỡ tất cả chúng sinh thoát khỏi đau khổ, bảo vệ và mang lại may mắn cho họ.

Theo Sitatapatra sutra, Bạch Tản Cái Phật Đỉnh xuất hiện từ vương miện thiêng liêng của Đức Phật Thích Ca khi Ngài đang ở trên “thiên đường” Trayastrimsa (Tāvatiṃsa trong tiếng Pali), vùng đất thuần khiết thứ 2 của Kamadhatu, một trong những vương triều Trailokya hay ba cõi Thánh trong vũ trụ học Phật giáo.

Ngài được thờ cúng trong cả truyền thống Đại thừa và Kim Cương thừa. Có thể, Bạch Tản Cái Phật Mẫu là một trong những nữ thần phức tạp nhất của trường phái Mật Tông Tây Tạng. Giống như nhiều vị thần Phật giáo khác, Ngài đội vương miện và trang trí như một vị Bồ tát. Trong Phật giáo Đại Thừa, Bạch Tản Cái cũng được thừa nhận như là một dạng nữ thần Tara thuộc họ Vairocana.

Biểu tượng


Cũng giống như Quan Thế Âm Bồ Tát, Bạch Tản Cái biểu hiện bằng nhiều hình thức phức tạp: Ngài có một ngàn khuôn mặt, cánh tay và chân, hoặc đơn giản là một vị thần nữ tính đẹp tuyệt vời. Biểu tượng được biết đến nhiều nhất là chiếc dù màu trắng.

Bạch Tản Cái Phật Đỉnh thường được miêu tả với một làn da có màu trắng, giống như mặt trăng. Trên mỗi lòng bàn tay và chân của Nữ thần có đôi mắt để quan sát và bảo vệ tất cả chúng sinh trên thế giới. Người nhìn thấy, nghe thấy và giúp đỡ những ai cầu nguyện Ngài.

Trên chiếc ô trắng là một hình ảnh nhỏ của Phật Thích Ca Mâu Ni. Bạch Tản Cái ngàn chân giẫm lên các vị thần, ngạ quỷ, động vật, con người và tất cả các loại sinh mệnh. Các vị thần ác (tiếng Phạn: asuras) tượng trưng cho những con quỷ bên trong của một người cần được chinh phục.

Ngài giữ một loạt các dụng cụ như bánh xe Pháp, chùy kim cương (vajras), đồ trang sức, hoa sen, cung, kiếm…Nhưng quan trọng nhất là một chiếc dù che nắng màu trắng tượng trưng cho sự chiến thắng cái chết, quỷ dữ và những điều tiêu cực.

Chiếc dù của Ngài cho thấy khả năng bảo vệ chúng sinh khỏi thiên tai, bệnh tật…Ngài có màu trắng bởi vì các phương tiện chủ yếu mà Ngài thực hiện là năng lượng giác ngộ của sự bình định.

Nhạc thần chú Bạch Tản Cái rất hay!

Lợi ích khi niệm thần chú Bạch Tản Cái


Thần chú của Bạch Tản Cái Phật Mẫu có tác dụng chữa bệnh tật, xua tan những can nhiễu gây tổn thương tinh thần, ngăn chặn thiên tai, mang lại sự may mắn và giàu có trong cuộc sống. Ngoài ra, những ai thường xuyên tụng niệm thần chú này sẽ được bảo vệ khỏi ma thuật đen, bùa ngải mà người khác hãm hại.

Thần chú phiên bản dài:

TADYATHA OM ANALE ANALE
KHASAME KHASAME BHAIRE SUMA
SARVA BUDDHA
ADHISHTHANA ADHISHTHITE SOHA

OM SARVA TATHAGATA USHNISHA
SITATA – PATRE HUM PEH
HUM MAMA HUM NI SOHA

Phiên bản trung bình:

Om Sarva Tathagata Usnisha Sitatapatra Hum Phat Hum Mama Hum Ni Svaha

Phiên bản ngắn:

Hum Mama Hum Ni Svaha hoặc Om Mama Hum Ni Soha

Trong kinh Bạch Tản Cái Phật Đỉnh Đà La Ni cho biết, lợi ích của thần chú Bạch Tản Cái là cắt đứt mọi ác tính trong một người, xua đuổi ma quỷ, tạo một vùng năng lượng tích cực xung quanh nhà.

Bất cứ ai đọc thần chú của Ngài sẽ được tái sinh vào những vùng đất thuần tịnh của chư Phật, chẳng hạn như cõi Tịnh Độ của Phật A Di Đà (Amitabha Buddha).

Theo Lama Zopa Rinpoche, thì một trong những phương pháp nhanh nhất để nhận được sự bảo vệ của Nữ thần Bạch Tản Cái là tụng niệm thần chú hoặc treo hình ảnh của Ngài trong nhà.

Hoa Sen Phật
Thần chú Địa Tạng Vương Bồ Tát tiêu trừ nghiệp chướng

Thần chú Địa Tạng Vương Bồ tát là một trong những thần chú phổ biến trong Phật giáo Đại Thừa, đặc biệt là ở Đông Á. Ngài thường được gọi là Bồ tát của chúng sinh dưới địa ngục, vì lời thề nguyện sẽ không đạt được Phật quả cho đến khi địa ngục hoàn toàn trống rỗng.

Thần chú Địa Tạng Vương Bồ Tát tiêu trừ nghiệp chướng

Một số người theo Phật giáo Đại Thừa có niềm tin về cõi địa ngục và ngạ quỷ, những linh hồn nhiều phiền não và hận thù bằng một cách nào đó có thể liên lạc với người sống và quấy phá họ. Vì thế, trong Đại Thừa, chúng ta có thể tìm thấy rất nhiều vị Bồ tát được cho là có thể giúp loại bỏ những linh hồn quấy rối này.

Nếu bạn gặp bất cứ sự cố nào gây ra bởi các linh hồn, hãy nghĩ đến Địa Tạng Vương Bồ tát và niệm danh hiệu Ngài nhiều lần. Bồ tát thường được cầu nguyện bởi những người nghèo, bệnh tật, chán nản và những người hay gặp rắc rối với những cơn ác mộng hay các hồn ma vất vưỡng.

Tại Nhật Bản, Bồ tát Địa Tạng rất được kính trọng, những pho tượng của Ngài xuất hiện rất nhiều, đặc biệt là trong các nghĩa trang và các khu nghỉ mát. Theo truyền thống, Bồ tát đã được thờ cúng như là người giám hộ của linh hồn Mizuko, linh hồn của thai nhi bị sẩy thai hoặc bị hủy bỏ. Nhân viên cứu hỏa cũng được tin là dưới sự bảo vệ của Ngài.

Bồ tát Địa Tạng Vương là ai?


Địa Tạng Vương (tiếng Phạn: Ksitigarbha Bodhisattva – tiếng Nhật: Jizo) thường được gọi là Bồ tát của chúng sinh dưới địa ngục, vì lời nguyện sẽ không đạt được Phật quả cho đến khi địa ngục hoàn toàn trống rỗng.

“Khi địa ngục chưa trống rỗng, tôi nguyện không trở thành một vị Phật, chỉ sau khi tất cả chúng sinh được cứu, chính tôi sẽ nhận ra Bồ Đề.”

Ngoài những đau khổ dưới địa ngục, Bồ tát còn giúp chúng sinh trong các cõi khác, ví dụ như: con người, a-tu-la, ngạ quỷ, động vật và côn trùng. Ngài hy vọng bằng cách giảng dạy tất cả các sinh vật này, sẽ có thể ngăn chặn họ phạm tội nhiều hơn, và do đó giúp họ chấm dứt những đau khổ liên tục của họ.

Địa Tạng Vương Bồ tát thường bị nhầm lẫn với Đường Tam Tạng, một tu sĩ thời nhà Đường, người đã thực hiện một hành trình nguy hiểm để có được kinh điển Phật giáo. Đó là bởi vì cả hai đều mặc áo choàng sư và đội một cái vương miện trên đầu.

Trên khắp châu Á, chúng ta có thể bắt gặp rất nhiều thần chú cầu nguyện phước lành từ Bồ tát Địa Tạng Vương. Thần chú được cho là từ các vị Phật bằng số hạt cát của sông Ganga. Ngài đã cúng dường cho họ và sau đó nhận được thần chú này.

Phiên bản dài:

CHHIM BHO CHHIM BHO CHIM CHHIM BHO / AKASHA CHHIM BHO / VAKARA CHHIM BHO / AMAVARA CHHIM BHO / VARA CHHIM BHO / VACHIRA CHHIM BHO / AROGA CHHIM BHO / DHARMA CHHIM BHO / SATEVA CHHIM BHO / SATENI HALA CHHIM BHO / VIVA ROKA SHAVA CHHIM BHO / UVA SHAMA CHHIM BHO / NAYANA CHHIM BHO / PRAJÑA SAMA MONI RATNA CHHIM BHO / KSHANA CHHIM BHO / VISHEMA VARIYA CHHIM BHO / SHASI TALA MAVA CHHIM BHO / VI AH DRASO TAMA HELE / DAM VE YAM VE / CHAKRASE / CHAKRA VASILE / KSHILI PHILE KARAVA / VARA VARITE / MADERE PRARAVE / PARECHARA BHANDHANE / ARADANE / PHAN CHI CHA CHA / HILE MILE AKHATA THAGEKHE / THAGAKHI LO / THHARE THHARE MILE MADHE / NANTE KULE MILE / ANG KU CHITABHE / ARAI GYIRE VARA GYIRE / KUTA SHAMAMALE / TONAGYE TONAGYE / TONAGULE / HURU HURU HURU / KULO STO MILE / MORITO / MIRITA / BHANDHATA / KARA KHAM REM / HURU HURU

Phiên bản ngắn:

Oṃ Ha Ha Ha Vismaye Svāhā – Om Ha Ha Ha Win Sam Mo Ti So Ha

Om / Namo Ksitigarbha Bodhisattva hoặc Nam Mô Địa Tạng Vương Bồ Tát

Om Pramardane Svaha

Namo Di Zhang Wang Pu sa

Om Ah Kshiti Garbha Thaleng Hum

Nhạc Niệm Thần Chú Địa Tạng Vương Bồ Tát Rất Hay

Ý nghĩa của kinh Địa Tạng


Câu chuyện về Địa Tạng Vương Bồ tát được mô tả lần đầu tiên trong kinh Địa Tạng (Kṣitigarbha Bodhisattva Pūrvapraṇidhāna Sūtra hay Kṣitigarbhasūtra), một trong những kinh điển phổ biến và quan trọng nhất trong Phật giáo Đại Thừa.

Kinh này được cho là ghi lại những lời nói của đức Phật Thích Ca trong khoảng thời gian cuối cuộc đời của mình. Đức Phật nói về những sinh vật trên “Thiên đàng” Trayastrimsa (một thế giới của các vị thần trong vũ trụ học Hindu và Phật giáo) như là một dấu hiệu của sự ghi nhớ và lòng biết ơn dành cho người mẹ yêu quý của mình là Maya.

Ý nghĩa trọng tâm của kinh Địa Tạng là “lòng hiếu thảo” với cha mẹ, nó như một ánh sáng rực rỡ chiếu sáng toàn thể vũ trụ. Cả vũ trụ đều vui mừng vì lòng hiếu thảo và vì thế người ta nói: “Trời và đất cho rằng, lòng hiếu thảo là thiết yếu, hiếu thảo là quan trọng nhất, với một người con hiếu thảo, cả gia đình đều an lạc”.

Nếu bạn hiếu thảo với cha mẹ, con cái của bạn sẽ hiếu thảo với bạn, nếu bạn không hiếu thảo với cha mẹ, con của bạn sẽ đối xử với bạn theo cách tương tự. Người ta có thể nghĩ, “Thế nào là một con người? Không phải chỉ đơn thuần là cố gắng đạt được thành công bằng mọi cách?” Điều này hoàn toàn sai!

Nhiệm vụ đầu tiên của con người là hiếu thảo với cha mẹ. Cha mẹ là trời đất, cha mẹ đều là chư Phật. Nếu không có cha mẹ bạn sẽ không có cơ thể, và nếu bạn không có cơ thể, bạn không thể trở thành một vị Phật. Nếu bạn muốn trở thành một vị Phật, bạn phải bắt đầu bằng cách hiếu thảo với cha mẹ.

Kinh này cho thấy các phương pháp theo các giáo lý của Phật giáo và giải thích các công đức, đức tính của Bồ tát Quán Thế Âm. Nó liên quan đến luật nhân quả và các hoạt động của nó bằng cách mô tả các hậu quả do những hành động xấu gây ra.

Nó cũng giúp chúng sinh tránh những sai lầm trong tương lai, gây ra đau khổ không bao giờ hết. Kinh điển đề cập đến trách nhiệm hiếu thảo mà không chỉ ngụ ý về gia đình họ hàng mà còn đối với tất cả chúng sinh như là một phần của một gia đình lớn trong vũ trụ.

Trong kinh Địa Tạng, đức Phật tuyên bố rằng, cách đây một khoảng thời gian, Địa Tạng Vương Bồ tát là một nữ tu Bà la môn (Brahmin), người đã trăn trở sâu sắc với linh hồn của người mẹ bị đầy xuống địa ngục vì đã phỉ báng “Tam bảo” là Phật, Pháp và Tăng. Cô đã bán bất cứ thứ gì cô có và sử dụng tiền để mua đồ lễ cúng dường thờ phượng đức Phật hàng ngày nhằm cứu mẹ cô khỏi địa ngục.

Một ngày nọ, khi cô đang cầu nguyện trong đền thờ, cô nghe thấy đức Phật bảo cô hãy về nhà, ngồi xuống và niệm tên của mình. Khi làm như lời dạy của đức Phật, cô thấy mình đã chuyển đến địa ngục, nơi người giám hộ nói với cô rằng, mẹ cô đã đạt được nhiều thành tích nhờ lời cầu nguyện chân thành của cô và không còn ở địa ngục nữa.

Lợi ích khi trì tụng thần chú Địa Tạng


Thần chú Địa Tạng Vương Bồ tát có thể sử dụng khi ai đó gặp phải bất kỳ vấn đề khó khăn nào trong cuộc sống. Tụng niệm thần chú này 108 lần mỗi ngày sẽ giúp hóa giải mọi khó khăn, đau khổ của một người.

Thần chú cũng được dùng cho việc tiêu trừ nghiệp chướng và xóa bỏ những trở ngại trong việc thực hành các phương pháp bí truyền của Mật Tông Tây Tạng. Ở Việt Nam, kinh Địa Tạng thừa được dùng cho việc cầu siêu, ma chay hay tuần thất (giai đoạn thân trung ấm 49 ngày).

“Việc thực hành tụng niệm thần chú Địa Tạng Vương đặc biệt có lợi cho những người có vấn đề về sức khoẻ nghiêm trọng, những vấn đề nặng nề, khó khăn về tài chính hoặc đang gặp nguy hiểm như thiên tai, động đất…” – Lama Zopa Rinpoche

Tại Nhật Bản, Bồ tát Địa Tạng được tôn kính như là người bảo vệ trẻ sơ sinh bị chết non, sẩy thai hoặc bị dị tật. Ngài là vị thần bảo hộ của du khách, người giám hộ của phụ nữ mang thai. Ngài giúp hạn chế các thiên tai tại Nhật Bản, kéo dài cuộc sống và là người giám hộ của trẻ em. Bồ tát xuất hiện dưới nhiều hình thức để giảm bớt đau khổ của người sống và người chết tại đây.

Đây là trích đoạn được lấy từ chương 13 (chương cuối) của kinh Địa Tạng.

Đức Phật nói với Akasagarbha: Lắng nghe, lắng nghe chăm chú! Bây giờ, tôi sẽ kể cho bạn về những lợi ích khi niệm thần chú Địa Tạng Vương Bồ tát, từng cái một. Trong tương lai, bất kỳ người đàn ông hay phụ nữ tốt nào bày tỏ lòng tôn kính Địa Tạng Vương và nghe kinh này, hơn nữa là dâng hương, hoa quả, thực phẩm…để khen ngợi Bồ tát, sẽ đạt được những lợi ích sau:
  1. Sự bảo vệ của chư thiên
  2. Gia tăng hàng ngày công đức
  3. Không bị tụt lùi trên con đường giác ngộ
  4. Sự giàu có và quần áo và thực phẩm phong phú
  5. Không xảy ra bệnh
  6. Không xảy ra thiên tai lũ lụt, hỏa hoạn
  7. Không bị quấy rối bởi cướp hay trộm cắp
  8. Sự ngưỡng mộ và tôn trọng của tất cả những người gặp phải
  9. Hỗ trợ bởi các vị thần và ma quỷ
  10. Biến đổi cơ thể phụ nữ thành cơ thể đàn ông khi tái sinh
  11. Là con gái của một triều đình hoàng gia nếu được tái sinh như một người nữ
  12. Sở hữu một hình dáng trang nghiêm và duyên dáng
  13. Tái sinh thường xuyên trên cõi trời
  14. Đôi khi trở thành một hoàng đế hay một vị vua
  15. Sở hữu sức mạnh kỳ diệu như việc biết cuộc sống trước đây của một người
  16. Tất cả những lời cầu nguyện sẽ được trả lời
  17. Hạnh phúc cho các thành viên trong gia đình
  18. Loại bỏ tất cả những diễn biến bất ngờ và khó chịu
  19. Xoá bỏ vĩnh viễn những nghiệp xấu
  20. Luôn luôn được an toàn dù ở bất cứ nơi nào
  21. Luôn luôn cảm thấy an toàn và thích thú trong giấc mơ
  22. Tịnh hóa nghiệp xấu cho những người đã chết
  23. Được những lời khen ngợi của các vị Thánh
  24. Sở hữu trí tuệ thông minh và cơ thể khỏe mạnh
  25. Giàu lòng bi mẫn
  26. Đạt được giác ngộ
Hoa Sen Phật
Ý nghĩa thần chú Nam Myoho Renge Kyo – Kinh Pháp Hoa
Ý nghĩa thần chú Nam Myoho Renge Kyo – Kinh Pháp Hoa

Nam Myoho Renge Kyo là một thần chú quan trọng trong trường phái Phật giáo Nichiren (Nhật Liên Tông). Nó được thiết lập bởi một tu sĩ Phật giáo Nhật Bản, Nichiren vào năm 1253 với mục đích đánh thức tiềm năng bẩm sinh để đạt được Phật quả trong mỗi con người.

Miêu tả


Namu Myōhō Renge Kyō (cũng hay gọi là Nam Myōhō Renge Kyo – Sự tận tâm với diệu pháp của Kinh Pháp Hoa) là thần chú thường được tụng niệm trong các thực hành trọng tâm của Phật giáo Nichiren (Nhật Liên Tông) cũng như Tendai (Thiên Thai Tông).

Từ Myōhō Renge Kyō được dùng làm tiêu đề Kinh Pháp Hoa ở Nhật Bản. Thần chú được gọi là Daimoku và lần đầu tiên được tiết lộ bởi tu sĩ Phật giáo Nhật Bản, Nichiren vào ngày 28 tháng 4 âm lịch năm 1253 tại Kiyosumi-dera (Seichō-ji), thành phố Kamogawa, tỉnh Chiba, Nhật Bản.

Việc thực hành tụng kinh kéo dài được gọi là shōdai, với mục đích nhằm giảm bớt đau khổ bằng cách tận diệt nghiệp xấu cũng như giảm các hình phạt nghiệp báo từ kiếp trước và hiện tại với mục tiêu đạt được sự giác ngộ hoàn hảo và trọn vẹn.

Bảy âm tiết na-mu-myo-ho-ren-ge-kyo được viết xuống trung tâm của Ngự Bản Tôn (Gohonzon) trong mandala và được tôn kính bởi hầu hết các Phật tử theo Nhật Liên Tông. Họ thường bắt đầu thực hành tụng hay hát vang thần chú một vài phút, sáng và tối.

Ý nghĩa thần chú


Lời kêu gọi thực hành Namu Myoho Renge Kyo do Nichiren thành lập vào ngày 28 tháng 4 năm 1253. Sau khi nghiên cứu rộng rãi trong tất cả các kinh điển Phật giáo, ông đã kết luận rằng, Kinh Pháp Hoa có chứa chân lý cuối cùng của Phật giáo: “Tất cả mọi người đều có tiềm năng đạt được Phật quả“. Tiêu đề Kinh Pháp Hoa trong bản dịch tiếng Nhật là Myoho-Renge-Kyo.

Nhưng đối với Nichiren, ý nghĩa của Myoho-Renge-Kyo tuyệt vời hơn là tiêu đề của một văn bản Phật giáo, đó là cách diễn đạt theo ngôn từ của “quy luật cuộc sống” mà tất cả các giáo pháp Phật giáo theo cách này hay cách khác đều muốn làm sáng tỏ.

Bạn đạt được hạnh phúc thật sự khi bạn nhận ra rằng, những hành động tốt (hoặc xấu) sẽ mang lại cho bạn những điều tốt đẹp (hoặc xấu) và sửa đổi cách sống để cải thiện nó. Việc thực hành tụng kinh Daimoku là một phương tiện để mọi người có thể đặt cuộc sống của mình hòa hợp hoặc nhịp điệu với luật pháp của sự sống. Mục đích chính của thực hành Daimoku là đạt được sự tỉnh thức hoàn hảo.

Khi chúng ta xem xét từng phần của Nam-Myoho-Renge-Kyo, chúng ta bắt đầu cảm nhận được sự sâu sắc của nó. Mặc dù nó chỉ đơn giản là sáu âm tiết, nhưng mỗi âm tiết biểu hiện cho những sự thật sâu xa của vũ trụ, vấn đề của sự sống, cái chết, và luật nhân quả.

Namu

Hai âm nah và mu xuất phát từ tiếng Phạn. Một bản dịch gần nghĩa của nó là “cống hiến mình”. Nichiren đã thiết lập việc tụng niệm Nam-Myoho-Renge-Kyo như là một phương tiện để mọi người có thể thay đổi cuộc sống của họ trở nên hòa hợp hoặc nhịp điệu với quy luật của cuộc sống.

Trong tiếng Phạn, nam thể hiện các yếu tố hành động và thái độ. Nó đề cập đến hành động chính xác mà người ta cần và thái độ cần phát triển để đạt được Phật quả trong kiếp này. Mặc dù các quy tắc văn hoá ngôn ngữ cho phép phát âm là “Nam” với âm “u” bị mất, nhưng nó luôn phải được viết như hai biểu tượng hiện diện trên mạn đà la (mandala), Nah và Mu hay Namu.

Myoho

Myoho có nghĩa là “Diệu Pháp”, nó thể hiện mối quan hệ giữa các hiện tượng vốn có trong vũ trụ. Myo đề cập đến bản chất của cuộc sống, đó là “vô hình” và ngoài sự hiểu biết trí tuệ của con người.

Bản chất này luôn thể hiện bản thân nó dưới hình thức hữu hình (ho) và có thể bị các giác quan nhận diện. Hiện tượng (ho) có thể thay đổi, nhưng bao trùm tất cả các hiện tượng như vậy là một thực tế liên tục được gọi là Myo.

Pháp này được gọi là thần bí bởi vì nó rất khó hiểu. Điều gì đã làm cho nó khó hiểu? Đó là do người bình thường hay dựa vào những thứ mang tích logic và thực tế, nên họ không thể xác định được nguyên nhân dẫn đến đau khổ của họ. Myo giúp họ nhận ra rằng, họ vốn là những vị Phật có thể tự giải quyết vấn đề của mình và của người khác.

Phật giáo dạy rằng cuộc sống là một chu kỳ. Chúng ta xuất hiện từ “myo“, trở thành “ho” và trở lại “myo” một lần nữa. Nhịp điệu này diễn ra liên tục. Chúng ta thấy sự tăng trưởng mới vào mùa xuân, trưởng thành vào mùa hè, thu hoạch vào mùa thu trước một thời kỳ thu hồi ảm đạm trong mùa đông. Và mùa đông sẽ trở lại mùa xuân một lần nữa, một chu kỳ mới bắt đầu.

Renge

Renge nghĩa là hoa sen. Hoa sen nở hoa và tạo ra hạt cùng một lúc, và do đó đại diện cho sự đồng thời của nguyên nhân và hậu quả. Các hoàn cảnh và chất lượng cuộc sống cá nhân của chúng ta được xác định bởi nguyên nhân và các ảnh hưởng của nó, cả tốt lẫn xấu, mà chúng ta tích lũy (qua suy nghĩ, lời nói và hành động của chúng ta) vào từng thời điểm. Đây được gọi là nghiệp hay luật nhân quả.

Luật nhân quả giải thích rằng, mỗi chúng ta đều có trách nhiệm về số phận của mình. Chúng ta tạo ra vận mệnh của chúng ta và chúng ta có thể thay đổi nó. Phương thức thay đổi mạnh mẽ nhất mà chúng ta có thể làm được là niệm Nam-Myoho-Renge-Kyo: Bản chất tốt đẹp ẩn sâu bên trong mỗi con người sẽ được phát hiện.

Hoa sen phát triển và nở trong ao bùn, nhưng vẫn thuần khiết và không có bất kỳ phiền não nào, tượng trưng cho sự xuất hiện của Phật tính trong đời sống của một người bình thường. Hình ảnh hoa sen này cũng có nghĩa là Đức Phật không phải là một hiện thân hoàn hảo, tách ra khỏi thực tại của cuộc sống, hoặc là trong một tu viện hay trong một thế giới khác.

Đúng hơn, Đức Phật là tấm gương phản ánh những điều tốt đẹp trong cuộc sống, và chúng ta có thể nhìn vào đó và rút ra kinh nghiệm cho bản thân mình. Trải qua những khó khăn, thử thách trong cuộc sống, chúng ta sẽ nhận ra rằng, những đức tính tốt của đức Phật có thể được tiết lộ.

Kyo

Kyo có nghĩa đen là kinh, tiếng nói hay lời dạy của một vị Phật. Theo nghĩa này, nó cũng có nghĩa là âm thanh, nhịp điệu hoặc rung động. Ngoài ra, một số học giả Trung Quốc cho rằng, kyo ban đầu có nghĩa là “sợi dây”. Trước Khi một sợi vải được dệt, các sợi thẳng đứng được đặt đúng vị trí.

Đây là hiện thực cơ bản của cuộc sống. Chúng là những khung bền vững, qua đó các sợi dây được dệt. Những sợi dây này đại diện cho các hoạt động khác nhau trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta, tạo thành kiểu vải, màu sắc và biến thể.

“Vải” trong cuộc sống chúng ta bao gồm cả chân lý cơ bản và lâu dài cũng như thực tế bận rộn của cuộc sống hàng ngày với sự độc đáo và đa dạng của nó. Theo nghĩa rộng, kyo truyền đạt khái niệm rằng, tất cả mọi thứ trong vũ trụ là một biểu hiện của “Diệu pháp”.

Đó là lý do tại sao chúng ta thực hành Nam-Myoho-Renge-Kyo, hơn là thực hiện một thiền định tĩnh lặng. Kyo là sự kết nối của tất cả các hiện tượng với lời cầu nguyện của chúng ta.

Lợi ích khi tụng niệm thần chú Nam Myoho Renge Kyo


Tụng niệm thần chú Namu-Myoho-Renge-Kyo (Daimoku) là thực hành chính của khoảng 12 triệu thành viên Soka Gakkai International (viết tắt là SGI) trên thế giới.

Thông qua thực hành này, người ta có thể tìm thấy “Phật tánh” trong quá trình trải nghiệm cuộc sống của mình, kinh nghiệm cũng như sự phát triển tự nhiên của niềm vui, sức sống tăng lên, lòng can đảm, trí tuệ và từ bi. Nó đã được gợi lên bởi Nichiren như là cách cơ bản để thực hành đức tin Phật giáo cho tất cả mọi người.

“Khi bị lừa dối, con người được gọi là một sinh vật bình thường, nhưng khi đã giác ngộ, con người được gọi là Phật, giống như một tấm gương mờ nhạt sẽ lấp lánh như một viên ngọc khi đánh bóng.

Giống như một tấm gương mờ nhạt, nhưng khi được đánh bóng, chắc chắn sẽ phản chiếu rõ ràng bản chất thiết yếu của hiện tượng và khía cạnh thực sự của thực tại. Chỉ bằng cách tụng niệm Nam-Myoho-Renge-Kyo.” Nichiren.

Hỏi: Nếu một người đơn giản là chỉ niệm Nam Myoho Renge Kyo mà không hiểu ý nghĩa của nó, thì có mang lại lợi ích gì không?

Khi em bé uống sữa của người mẹ, nó không hiểu gì về sữa (hương vị, các thành phần…), nhưng cơ thể của nó được nuôi dưỡng một cách tự nhiên.


Lợi ích của “Diệu pháp” là vô biên và vô lượng. Ngay cả khi chúng ta không thể hiểu được ý nghĩa sâu sắc của Nam Myoho Renge Kyo, nhưng bằng cách tụng kinh, chúng ta sẽ tự nhiên được bao bọc trong vận may và những lợi ích tuyệt vời, giống như cách đứa trẻ hạnh phúc trong tình yêu thương của người mẹ.

Điều quan trọng nhất là thực hành phải đi liền với đức tin Ngự Bản Tôn (Gohonzon), trung thực và chân thành. Không gì có thể ảnh hưởng đến việc hát vang Nam Myoho Renge Kyo và tìm ra bản chất tốt đẹp trong mỗi con người.

Thực hành Nam-Myoho-Renge-Kyo là một hành động thể hiện niềm tin vào Diệu pháp và trong khả năng tiềm ẩn của cuộc sống. Trong suốt các bài viết của mình, Nichiren nhấn mạnh đến tính ưu việt của đức tin.

Như vậy đức tin là yêu cầu căn bản để bước vào con đường của Đức Phật. “Diệu pháp là sức mạnh không giới hạn vốn có trong cuộc sống của một người. Để tin vào Luật Pháp bí ẩn và hát Nam-Myoho-Renge-Kyo là có niềm tin vào tiềm năng không giới hạn của bản thân họ.

Đây không phải là một cụm từ huyền bí mang lại sức mạnh siêu nhiên, cũng không phải là một thực thể vượt qua khả năng mà chúng ta dựa vào. Tụng thần chú Myoho-Renge-Kyo sẽ giúp bạn nắm bắt được chân lý thần bí bẩm sinh trong cuộc sống.

Đức Phật là một con người bình thường sống trong thế giới này, Ngài nhận ra tiềm năng giác ngộ vốn có trong mỗi chúng ta, và khuyến khích những người khác tìm ra nó để thoát khỏi đau khổ.
  • Chúng ta chịu trách nhiệm về số phận của mình. Vì vậy, bạn có thể mở khóa tiềm năng cao nhất của bạn.
  • Nam Myoho Renge Kyo có thể được cầu nguyện vì bất cứ lý do nào. Ngay cả khi ai đó hát Nam Myoho Renge Kyo mỗi ngày một lần, hoặc mỗi năm một lần, hoặc một thập niên hoặc một lần duy nhất trong đời, ngay cả khi người đó nhận được những lợi ích không thể tưởng tượng được.
  • Thần chú này giúp xoa dịu tâm trí của chúng ta, gỡ bỏ tấm ván khổ đau và thay thế bằng hòa bình, hạnh phúc.
  • Những lời Nam Myoho Renge Kyo sẽ giúp mọi người chấm dứt khổ đau và bắt đầu sống tích cực. Thay vì chịu bất công, một người đột nhiên thấy can đảm để đối mặt với những thách thức với quyết tâm cao nhất.
  • Chúng ta không chỉ tìm thấy sự bình an và lòng can đảm, chúng ta cũng có thể loại bỏ những nghiệp xấu và tỏa sáng như một viên ngọc được đánh bóng.
  • Muốn biết một miếng bánh ngon hay không bạn phải thưởng thức nó, những lợi ích của thần chú này phải được trải nghiệm thông qua thực hành cá nhân.
  • Điều đầu tiên bạn nhận ra là cảm giác can đảm. Không có gì ngạc nhiên, Nichiren Daishonin mô tả nó như tiếng gầm của sư tử. Thông qua tụng kinh, chúng ta triệu hồi Phật tánh ở trong lòng mọi sinh vật.
  • Tụng kinh buộc chúng ta suy gẫm và kiểm tra các nội dung trong tâm trí chúng ta. Sau đó chúng ta sẽ ngừng phản ứng như thường lệ và bắt đầu tập trung. Khi bạn trở nên dũng cảm hơn, bạn sẽ trở thành người đạo diễn và vẽ ra con đường phát triển cho cuộc sống của mình.
  • Khi tâm trí của bạn bình tĩnh, bạn xác định những gì bạn muốn đạt được: Đó là tiền, công việc tốt hơn, sức khỏe, hay là tình yêu? Sau đó, khi bạn niệm chú bạn bắt đầu tập trung tất cả các năng lực tinh thần vào đối tượng mong muốn của bạn, loại bỏ những ý nghĩ tiêu cực và phiền nhiễu. Như Arjuna chứng minh trong Mahabharata: Không gì có thể ngăn cản một cái trí cố định vững chắc cho một mục đích duy nhất.

Kinh Pháp Hoa


Kinh Pháp Hoa (Lotus sutra) giải thích rằng, mọi người có cùng tiềm năng như Đức Phật để đạt giác ngộ. Kinh điển ban đầu được ghi lại bằng Phạn ngữ với tựa đề Saddharma Pundarika Sutra.

Khi những lời dạy của Phật giáo lan truyền, chúng được dịch sang các ngôn ngữ của các nền văn hoá mà Phật giáo hiện diện. Kinh Pháp Hoa được dịch sang tiếng Hoa, và khi đến Nhật Bản nó được gọi là Myoho-Renge-Kyo. Tiêu đề được cho là gói gọn tất cả nội dung trong kinh điển này.

Nichiren Daishonin đã dạy rằng, hành động ca ngợi kinh Pháp Hoa sẽ cho phép bản tính của đức Phật, bản chất vốn có trong cuộc sống của chúng ta nổi lên. Do đó, ông đã đặt Myoho-Renge-Kyo làm tiêu đề kinh Pháp Hoa. Điều này rất đơn giản nhưng ý nghĩa của nó rất sâu sắc.

Hoa Sen Phật

27/11/2020

Hướng dẫn Trì tụng thần chú Mật tông một cách có ý nghĩa

Thần chú mang lại cho chúng ta sự bình tĩnh, tự tại, thăng bằng và thoải mái khi gặp khó khăn. Khi trì tụng thần chú, chúng ta nên giữ cảm giác tích cực, hoan hỷ và cống hiến, hồi hướng công đức ấy cho tất cả chúng sanh được giác ngộ và an lạc, như là một hành động từ bi cao cả.

Làm thế nào để trì tụng thần chú một cách có ý nghĩa?


Hướng dẫn Trì tụng thần chú Mật tông một cách có ý nghĩa
Ảnh minh họa

Tuy nhiên, một số người lại sử dụng việc tụng thần chú vì lợi ích cá nhân, cầu danh lợi, chứ không thực hành theo ý nghĩa đúng đắn của nó.

Cách đây hơn 2.500 năm, khi đức Phật Thích Ca Mâu Ni sinh ra ở Ấn Độ, thời đó ngôn ngữ được dùng là tiếng Sanskrit (tiếng Phạn). Vì vậy thần chú mà chúng ta trì tụng hầu hết đều là tiếng Sanskrit, chỉ 1 số ít được trì bằng ngôn ngữ Tây Tạng [Tibetan].

Khi trì chú, chúng ta nên để cho tâm được tập trung nhưng vẫn giữ trạng thái thật thư giãn, thả lỏng và không nghĩ tới bất cứ điều gì khác. Chỉ cần tập trung tâm cho việc trì tụng thần chú. Nên nhớ rằng, dù tu tập theo phương pháp gì đi nữa thì điều quan trọng nhất luôn được đề cập và nhấn mạnh trong Phật giáo vẫn là nên làm những điều thiện và luôn tránh xa điều ác.

Trong đạo Phật có nhiều tông phái khác nhau. Tuy nhiên, có 3 tông phái của Phật giáo mà hầu hết những người đang nghiên cứu Phật giáo đều biết, đó là: Đại Thừa [Mahayana], Nguyên Thủy [Theravada] và Mật tông [Varjayana].

Phật giáo Đại thừa có mặt ở khắp mọi nơi trên thế giới. Trong khi Phật giáo nguyên thủy chỉ có ở các nước Đông Nam Á.

Mật thừa, Kim Cang Thừa - Varjayana chủ yếu ở Tây Tạng.

Mặc dù truyền thống, phương pháp tu có khác nhau, nhưng chúng ta luôn phải ý thức rằng tông phái nào thì cũng đều là những phương pháp tu tập thực sự chính thống của Phật giáo. Những người khác nhau sẽ có những cách thực hành, tu tập khác nhau cho Phật giáo.
Một số câu thần chú phổ biến của Phật giáo

Hướng dẫn Trì tụng thần chú Mật tông một cách có ý nghĩa

Dưới đây là 1 số câu thần chú Phật giáo [Buddhist mantra] phổ biến:


1. Câu tâm Chú Lăng Nghiêm:

Tâm chú Lăng nghiêm [Surangama Heart Mantra]: OM ANALE VISADE VIRA VAJRA-DHARE BANDHA BANDHANI VAJRA-PANI PHAT HUM TRUM PHAT SOHA.

2. Câu tâm Chú Chuẩn Đề: OM CALE CULE CUNDI SOHA [hay bản dịch tiếng Hán là Án chiết lệ chủ lệ Chuẩn Đề ta- bà- ha].

Từ xưa người ta đã quen vẽ 9 chữ thần chú Chuẩn Đề thành 1 vòng tròn để thờ trong nhà và hàng ngày trì tụng để mang lại những kết quả tốt đẹp, linh nghiệm trong cuộc sống.

3. Lục Tự đại minh Chú: OM MANI PADME HUM của Quán Thế Âm bồ tát.

4. Thần chú của Phật Di Đà: OM AMIDEWA HRIH

Seed syllable of Amitabha is “Hrih” [ “Hriḥ” in Tibetan Uchen ]

“Hrih”đại diện cho những phẩm chất của Đức Phật Di Đà ở Tây phương cực lạc,chủ yếu là thiền định và lòng từ bi.

5. Thần chú của Phật Thích Ca: OM MUNI MUNI MAHA MUNIYE SVAHA

Thần chú này nhằm tiêu diệt tội chướng, nhanh chóng giải thoát.

6. Thần chú Địa Tạng: OM BOLAMO, LING TO LING SOHA

Chú Địa Tạng làm tiêu hết các nghiệp chướng xấu.

7. Thần chú của ngài Văn Thù sư lợi bồ tát: OM A RA PA CA NA DHIH

Thần chú này mang lại trí tuệ viên mãn.

8. Thần chú Địa Tạng Bồ Tát: OM PRA MANI DHANI SOHA

Đọc là: Om Pra Ma-ni Đa-ni Soha

Thần chú Địa Tạng làm tiêu hết các nghiệp chướng đang mang.

Phật giáo là một sự kết hợp thông thái, hài hòa giữa triết học và tôn giáo. Triết lý và giáo lý của Phật giáo rất sâu sắc, vi diệu, là chân lý tột đỉnh để giúp chúng ta ứng xử, đối phó phù hợp với cuộc sống hàng ngày đầy thử thách.

Đạo Phật có 8 vạn 4 ngàn pháp môn. Vì vậy Đạo Phật có rất nhiều tông phái, và tất cả các tông phái này đều hướng con người đến giác ngộ và giải thoát. Pháp tu theo mật tông trì chú cũng là 1 pháp tu của nhà Phật. Khi chúng ta trì chú cũng nên hồi hướng công đức ấy cho tất cả chúng sanh được an lạc và giác ngộ, có như vậy thì việc trì chú của chúng ta càng có ý nghĩa hơn nhiều.

Thiện Niệm

26/11/2020

Thần chú Kim Cang Tát Đỏa Bồ tát 100 âm tiết – Vajrasattva Mantra
Thần chú Kim Cang Tát Đỏa Bồ tát 100 âm tiết – Vajrasattva Mantra

Thần Chú Kim Cang Tát Đỏa Bồ tát 100 âm tiết là một thần chú quan trọng trong Phật giáo Đại Thừa, trong truyền thống Phật giáo Shingon Nhật Bản, và thường xuyên xuất hiện trong các thực hành tantra của Phật giáo Mật Tông Tây Tạng. 

Nó có tác dụng mạnh mẽ trong việc thanh lọc tâm trí, nó chứa đựng sự tinh tuý của tất cả các thần chú trong Phật giáo.

Mô tả


Thần chú 100 âm tiết của Bồ tát Kim Cang Tát Đỏa (Vajrasattva 100 Syllable Mantra) là một thực hành bắt buộc đối với bất kỳ hành giả thuộc trường phái Kim Cương Thừa, và là một trong 4 thực hành sơ bộ nhằm để tiêu trừ nghiệp xấu.

Thực hành Bồ tát Kim Cang thông qua thiền định là phương thức loại bỏ những trở ngại che giấu nhận thức của một người về bản chất thật của tâm trí, nó sẽ dẫn đến cái nhìn sâu sắc từ tất cả các mức độ tinh tế của sự tồn tại.

Phiên bản gốc tiếng Phạn:

Oṃ Vajrasattva Samayam Anupālaya Vajrasattva Tvenopatiṣṭha Dṛḍho Me Bhava Sutoṣyo Me Bhava Supoṣyo Me Bhava Anurakto Me Bhava Sarvasiddhiṃ Me Prayaccha Sarvakarmasu Ca Me Cittaṃ Sreyaḥ Kuru Hūṃ Ha Ha Ha Ha Hoḥ Bhagavan Sarvatathāgatavajra Mā Me Muñca Vajrī Bhava Mahāsamayasattva Aḥ

Phiên bản được chỉnh sửa :

OM BENDZA SATO SAMAYA
MANUPALAYA, BENDZA SATO DENOPA
TITHA, DRIDO ME BHAVA, SUTO KAYO
ME BHAVA, SUPO KAYO ME BHAVA,
ANURAKTO ME BHAVA, SARVA
SIDDHI ME PRAYATSA, SARVA KARMA
SU TSAME, TSITTAM SHRIYAM KURU
HUM, HA HA HA HA HO, BHAGAVAN
SARVA TATHAGATA, BENDZA MAME
MUTSA, BENDZI BHAVA MAHA
SAMAYA SATO AH

Phiên bản ngắn:

OM VAJRASATTVA HUM

Trong một số phiên bản khác, 2 âm tiết Hum và Phat được thêm vào cuối nhằm để xua đuổi ma quỷ.

Các tu sĩ Phật giáo Mật Tông Tây Tạng thực hiện 4 thực hành 100,000 lần. Một trong số đó là hình dung Bồ tát Kim Cang Tát Đỏa (Vajrasattva Bodhisattva) và lặp lại thần chú 100 âm tiết của Ngài, để giúp tịnh hóa nghiệp xấu và xoá bỏ những ảo tưởng trong tâm trí. Hoàn thành những thực hành này được xem là cần thiết trước khi nhận lễ quán đảnh hoặc thọ giới tại một số dòng truyền thừa Tây Tạng.

Các nhà sư Tây Tạng tụng thần chú Kim Cang Tát Đỏa rất hay!

Ý nghĩa thần chú

OM
Thể hiện sự khen ngợi tuyệt vời, sẵn sàng cho việc học hỏi Pháp

VAJRASATTVA SAMAYA
Xin chào, Bậc thầy quán đỉnh Kim Cang Tát Đỏa Bồ Tát

MANUPALAYA VAJRASATTVA
Hãy kiên định với tôi!

TENOPA TISHTHA DRIDHO ME BHAWA
Hãy vui mừng cho tôi!

SUTOKHAYO ME BHAWA
Sự hài lòng hoàn toàn. Phát triển mặt tích cực trong tôi

ANURAKTO ME BHAWA
Hãy yêu thương tôi

SARWA SIDDHI ME PRAYACCHA
Hãy cho tôi sự thành công

SARWA KARMA SU TSA ME
Hãy xoá tất cả nghiệp xấu của tôi

TSITTAM SHREYANG KURU HUNG
Hãy làm tâm trí tôi trở nên tinh khiết để có cái nhìn rõ ràng hơn, đạo đức và hạnh phúc

HA HA HA HA
Biểu trưng cho bốn không gian rộng lớn, bốn quyền năng , bốn niềm vui , và bốn kayas

HO
Niềm vui khi hoàn thành

BHAGAWAN SARWA TATHAGATA
Vajra của tất cả các Tathāgatas (chư Phật)

VAJRA MA ME MUNCA
Đừng từ bỏ tôi

VAJRI BHAWA
Tôi có thể giải phóng đầy đủ trong Vajra

MAHA SAMAYASATTVA AH
Tuyệt vời, Samaya Sattva!

Ý nghĩa của thần chú là:

“Xin chào, Vajrasattva! Ngài đã tạo ra sức mạnh tâm linh theo lời nguyện của mình, với những hành động thánh thiện mong muốn giải thoát chúng sinh khỏi chu kỳ sinh tử. Dù điều gì xảy ra trong cuộc sống của tôi, hạnh phúc hay đau khổ, tốt hay xấu, thì tôi vẫn giữ cho tâm trí luôn vui vẻ, thanh thản, và không bao giờ bỏ cuộc, nhưng xin hãy hướng dẫn tôi!

Hãy cho tôi tiến gần hơn với Vajra của tất cả chư Phật, cho tôi khả năng nhận ra bản chất cuối cùng của hiện tượng. Xin hãy thanh lọc tâm trí tôi, phát triển những phẩm chất tốt đẹp trong tôi, đạo đức và hạnh phúc. Thật tuyệt vời, người Thầy của tôi!”

Lợi ích khi niệm thần chú Kim Cang Tát Đỏa


Thần chú mang lại lợi ích to lớn cho người tụng niệm, nó có tác dụng tích cực trong việc xóa bỏ những khuynh hướng quen thuộc, những chướng ngại, những cảm xúc mâu thuẫn hoặc tiêu cực, những thói quen tiêu cực mà chúng ta thường mắc phải trong cuộc sống.

Ngoài ra, thần chú Kim Cang Tát Đỏa còn được cho là có khả năng làm sạch nghiệp chướng, mang lại sự tĩnh lặng trong tâm trí, và phát triển các hoạt động giác ngộ nói chung.

Bạn có thể hình dung tâm trí của mình như một bầu trời, những đám mây lơ lửng bên dưới. Những đám mây đến và đi, nhưng bầu trời vẫn như thế, xanh và yên bình. Mặc dù màu xanh của nó có thể bị che khuất, nhưng nó không bao giờ biến mất.

Những đám mây giống như lòng tham, sân hận và ảo tưởng làm ô nhiễm tâm trí. Do bản chất tạm thời của những trạng thái tiêu cực này nên chúng không thể được coi là một phần vốn có của tâm trí. Chúng có thể che giấu bản chất thật của tâm trí, từ bi và thanh bình, nhưng những phẩm chất đó không bao giờ vắng mặt.


“Trong tương lai, khi tôi đạt được Phật quả hoàn toàn, những người có cam kết Samaya mà lỡ phạm sai lầm trong quá khứ, bị những ảo tưởng che mờ đi bản chất tốt lành vốn có, thì sẽ được thanh tẩy hoàn toàn chỉ bằng cách gọi tên tôi, hoặc niệm hàng trăm âm tiết này, thần chú vĩ đại trong tất cả các thần chú bí mật!” Lời nguyện của Bồ tát Kim Cang Tát Đỏa.

Trong thực hành Phật giáo Kim Cương Thừa Tây Tạng, thần chú Vajrasattva được sử dụng trong thực hành Pháp Ngondro, hoặc các thực hành sơ khởi, để thanh lọc những phiền não của tâm trí, trước khi thực hiện các kỹ thuật tantric huyền bí hơn.

Khenpo Sherab Sangpo (bậc thầy vĩ đại của truyền thống Nyingma, Phật giáo Tây Tạng) thường xuyên khuyến khích học trò của mình hát thần chú này 21 lần hoặc nhiều hơn mỗi ngày.

Thần chú 100 âm tiết của Bồ tát Kim Cang Tát Đỏa còn ảnh hưởng tích cực đối với những người có khuynh hướng ngớ ngẩn, thường xuyên đưa ra những nhận định sai lầm, giúp họ xoá bỏ những nghiệp xấu trong quá khứ để trở nên minh mẫn hơn.

Người ta cho rằng, nếu ai đó thường xuyên niệm thần chú 100 âm thì sẽ đạt được phẩm chất của tất cả chư Phật. Hơn nữa, thần chú này là biểu hiển của hàng trăm vị thần tiên hiền lành và hung dữ dưới dạng âm thanh.

Thực hành thần chú Vajrasattva bao gồm “Bốn quyền hạn”. Trong khi tụng niệm thần chú, chúng ta nên hình dung Bồ tát Kim Cang trên đỉnh đầu, và luân phiên quán chiếu những điều này như là cách để làm sạch các chướng ngại che mờ tâm trí. Bốn quyền hạn là:

Sức mạnh của đối tượng, đó là sự nương tựa vào Bồ tát như là nơi ẩn náu.

Sức mạnh của việc giải thoát, có nghĩa là ước muốn làm sạch bản thân mình, liên quan đến suy nghĩ về những sai lầm mà chúng ta muốn làm sạch.

Sức mạnh của biện pháp khắc phục đòi hỏi sự lặp lại của thần chú và hình dung ra sự tiếp nhận ánh sáng từ Bồ tát vào bạn.

Sức mạnh của quyết tâm không thể huỷ diệt được, đó là quyết tâm của một người giác ngộ để không bao giờ lặp lại những lời nói, suy nghĩ hay hành động sai lầm một lần nữa.

Giới thiệu sơ lược về Bồ tát Kim Cang Tát Đỏa


Kim Cang Tát Đỏa (tiếng Phạn: Vajrasattva) là một vị Bồ tát xuất hiện trong Phật giáo Đại thừa, đặc biệt là các trường phái theo Mật chú và Kim Cương thừa. Trong Mandala Kim Cang Giới, Ngài Kim Cang Tát Đỏa được đặt ở hướng Đông, gần nơi A Súc Bệ Như Lai ngự trị.

Kinh điển có nhắc đến Kim Cang Tát Đỏa Bồ tát là Kinh Đại Nhật và Kim Cang Đảnh. Trong chương đầu tiên của Kinh Đại Nhật, Vajrasattva là thượng thủ của những vị đến viếng Đại Nhật Như Lai để học Pháp.

Trong Phật giáo Tây Tạng, Ngài cầm trùy kim cang ở tay phải và chuông ở tay trái. Với lòng từ bi thương xót chúng sinh, khi còn là một vị Bồ tát, Kim Cang Tát Đỏa đã phát lời thề nguyện như sau:

“Trong tương lai, khi ta chứng đắc Phật quả Toàn hảo, nguyện cho những ai phạm phải ngũ trọng tội với quả báo nhãn tiền, hoặc bất kỳ ai bị bể giới nguyện Tam muội da, đều được tịnh hóa hoàn toàn mọi hành động tổn hại và sự hủy phạm giới nguyện nếu nghe được tên ta, niệm tưởng đến ta hay nhất tâm trì tụng Chân ngôn Trăm âm, chân ngôn tối thắng uy lực trong hết thảy mật chú!

Chừng nào chưa thành tựu như vậy, ta nguyện còn trong luân hồi sinh tử! Nguyện ta sẽ thị hiện trước tất cả những ai lỡ hủy phạm và bể giới để tịnh hóa cho họ mọi bệnh tật, phiền não, chướng ngại!”

Bởi lời nguyện này, nhiều hành giả Mật tông xem việc trì tụng thần chú 100 âm của Kim Cang Tát Đỏa Bồ tát là thực hành trọng yếu. Nó giúp tịnh hóa nghiệp chướng, xóa bỏ mê mờ và giúp thuận lợi hơn trên con đường tu tập giải thoát.

Hoa Sen Phật